曲棍球場 qū gùn qiú chǎng · khúc côn cầu tràng Hán Việt: khúc côn cầu tràng · Pinyin: qū gùn qiú chǎng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 棍 (côn) + 球 (cầu) + 場 (tràng)Pinyinqū gùn qiú chǎngHán Việtkhúc côn cầu tràngCấu tạo曲 + 棍 + 球 + 場 · khúc + côn + cầu + tràng nghĩa thành phần: khúc + côn + cầu + tràng