曲率向量

qū lǜ xiàng liàngkhúc suất hướng lượng

Hán Việt: khúc suất hướng lượng · Pinyin: qū lǜ xiàng liàng

Tổng quan

vector độ cong

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 率 (suất) + 向 (hướng) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vector độ cong
  • Tần suất từ vector độ cong

Eng

  • Cihui curvature vector
  • Tần suất từ curvature vector

Từ liên quan

Gần nghĩa

向量代数 · 向量图形 · 向量空间 · 向量的 · 向量积 · 向量分析 · 向量加法 · 向量屏蔽