曲率向量

qū lǜ xiàng liàng khúc suất hướng lượng

Hán Việt: khúc suất hướng lượng · Pinyin: qū lǜ xiàng liàng

Tổng quan

vector độ cong

Cấu tạo: (khúc) + (suất) + (hướng) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vector độ cong

Eng

  • CC-CEDICT curvature vector
  • Cihui curvature vector