曲率张量

qǔ lǜ zhāng liángkhúc suất trương lượng

Hán Việt: khúc suất trương lượng · Pinyin: qǔ lǜ zhāng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: 曲 (khúc) + 率 (suất) + 張 (trương) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ten-xơ độ cong

Đức

  • Handedict Riemanntensor (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲率向量 · 张量範畴 · 曲率计