曲球之種 khúc cầu chi chủng Hán Việt: khúc cầu chi chủng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 球 (cầu) + 之 (chi) + 種 (chủng)Hán Việtkhúc cầu chi chủngCấu tạo曲 + 球 + 之 + 種 · khúc + cầu + chi + chủng nghĩa thành phần: khúc + cầu + chi + chủng Nghĩa EngCihui googly