曲盡其巧 qū jìn qí qiǎo · khúc tận kì xảo Hán Việt: khúc tận kì xảo · Pinyin: qū jìn qí qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 盡 (tận) + 其 (kì) + 巧 (xảo)Pinyinqū jìn qí qiǎoHán Việtkhúc tận kì xảoCấu tạo曲 + 盡 + 其 + 巧 · khúc + tận + kì + xảo nghĩa thành phần: khúc + tận + kì + xảo