曲盡奇妙 qǔ jìn qí miào · khúc tận kì diệu Hán Việt: khúc tận kì diệu · Pinyin: qǔ jìn qí miào Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 盡 (tận) + 奇 (kì) + 妙 (diệu)Pinyinqǔ jìn qí miàoHán Việtkhúc tận kì diệuCấu tạo曲 + 盡 + 奇 + 妙 · khúc + tận + kì + diệu nghĩa thành phần: khúc + tận + kì + diệu