曲眉豐頰 qǔ méi fēng jiá · khúc mi phong giáp Hán Việt: khúc mi phong giáp · Pinyin: qǔ méi fēng jiá Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 眉 (mi) + 豐 (phong) + 頰 (giáp)Pinyinqǔ méi fēng jiáHán Việtkhúc mi phong giápCấu tạo曲 + 眉 + 豐 + 頰 · khúc + mi + phong + giáp nghĩa thành phần: khúc + mi + phong + giáp