曲突徒薪 khúc đột đồ tân Hán Việt: khúc đột đồ tân Tổng quan Dời củi xa ống khói, (Ngb Cấu tạo: 曲 (khúc) + 突 (đột) + 徒 (đồ) + 薪 (tân)Hán Việtkhúc đột đồ tânCấu tạo曲 + 突 + 徒 + 薪 · khúc + đột + đồ + tân nghĩa thành phần: khúc + đột + đồ + tân Nghĩa ViệtCihui Dời củi xa ống khói, (Ngb