曲突移薪

qǔ tū yí xīn khúc đột di tân

Hán Việt: khúc đột di tân · Pinyin: qǔ tū yí xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (đột) + (di) + (tân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事先采取措施,才能防止灾祸。同“曲突徙薪”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"曲突徙薪"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻事先采取措施,才能防止灾祸。同曲突徙薪”。