曲線運動

khúc tuyến vận động

Hán Việt: khúc tuyến vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (tuyến) + (vận) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 曲線運動 ūxiàn yùndòng n. <phy.> curvilinear motion