曲線字庫 khúc tuyến tự khố Hán Việt: khúc tuyến tự khố Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 線 (tuyến) + 字 (tự) + 庫 (khố)Hán Việtkhúc tuyến tự khốCấu tạo曲 + 線 + 字 + 庫 · khúc + tuyến + tự + khố nghĩa thành phần: khúc + tuyến + tự + khố Nghĩa EngCihui 曲線字庫 ūxiàn zìkù n. <comp.> outlined font