曲線系統 khúc tuyến hệ thống Hán Việt: khúc tuyến hệ thống Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 線 (tuyến) + 系 (hệ) + 統 (thống)Hán Việtkhúc tuyến hệ thốngCấu tạo曲 + 線 + 系 + 統 · khúc + tuyến + hệ + thống nghĩa thành phần: khúc + tuyến + hệ + thống Nghĩa EngCihui CS