曲肱爲枕 khúc quăng vi chẩm Hán Việt: khúc quăng vi chẩm Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 肱 (quăng) + 爲 (vi) + 枕 (chẩm)Hán Việtkhúc quăng vi chẩmCấu tạo曲 + 肱 + 爲 + 枕 · khúc + quăng + vi + chẩm nghĩa thành phần: khúc + quăng + vi + chẩm Nghĩa EngCihui 曲肱為枕 ūgōngwéizhěn f.e. 1. use one's bent arm as a pillow 2. be poor but content