曲腰哈背 qū yāo hā bèi · khúc yêu cáp bối Hán Việt: khúc yêu cáp bối · Pinyin: qū yāo hā bèi Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 腰 (yêu) + 哈 (cáp) + 背 (bối)Pinyinqū yāo hā bèiHán Việtkhúc yêu cáp bốiCấu tạo曲 + 腰 + 哈 + 背 · khúc + yêu + cáp + bối nghĩa thành phần: khúc + yêu + cáp + bối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容十分恭顺。Tân Hoa Tự Điển 1.形容十分恭顺。