曲速引擎 qǔ sù yǐn qíng · khúc tốc dẫn kình Hán Việt: khúc tốc dẫn kình · Pinyin: qǔ sù yǐn qíng Tổng quan Cấu tạo: 曲 (khúc) + 速 (tốc) + 引 (dẫn) + 擎 (kình)Pinyinqǔ sù yǐn qíngHán Việtkhúc tốc dẫn kìnhCấu tạo曲 + 速 + 引 + 擎 · khúc + tốc + dẫn + kình nghĩa thành phần: khúc + tốc + dẫn + kình