曲裏拐彎兒

qū lǐ guǎi wān ér khúc lí quải loan nhi

Hán Việt: khúc lí quải loan nhi · Pinyin: qū lǐ guǎi wān ér

Tổng quan

Cấu tạo: (khúc) + (lí) + (quải) + (loan) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弯弯曲曲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.弯弯曲曲。

Eng

  • Cihui 曲裡拐彎兒 ūliguǎiwānr ►See qūliguǎiwān