曳光彈頭 duệ quang đạn đầu Hán Việt: duệ quang đạn đầu Tổng quan Cấu tạo: 曳 (duệ) + 光 (quang) + 彈 (đạn) + 頭 (đầu)Hán Việtduệ quang đạn đầuCấu tạo曳 + 光 + 彈 + 頭 · duệ + quang + đạn + đầu nghĩa thành phần: duệ + quang + đạn + đầu Nghĩa EngCihui 曳光彈頭 èguāngdàntóu n. tracer bullet M:ge/¹kē