曳兵棄甲
duệ binh khí giáp
Hán Việt: duệ binh khí giáp · Pinyin: yè bīng qì jiǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 拖着兵器,丢掉铠甲。形容打败仗逃跑时的狼狈相。
- Tân Hoa Tự Điển 1.拖着兵器,丢掉铠甲。形容打败仗逃跑时的狼狈相。
Hán Việt: duệ binh khí giáp · Pinyin: yè bīng qì jiǎ