曳兵棄甲 yè bīng qì jiǎ · duệ binh khí giáp Hán Việt: duệ binh khí giáp · Pinyin: yè bīng qì jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 曳 (duệ) + 兵 (binh) + 棄 (khí) + 甲 (giáp)Pinyinyè bīng qì jiǎHán Việtduệ binh khí giápCấu tạo曳 + 兵 + 棄 + 甲 · duệ + binh + khí + giáp nghĩa thành phần: duệ + binh + khí + giáp