曳地正則 yè dì zhèng zé · duệ địa chánh tắc Hán Việt: duệ địa chánh tắc · Pinyin: yè dì zhèng zé Tổng quan Cấu tạo: 曳 (duệ) + 地 (địa) + 正 (chánh) + 則 (tắc)Pinyinyè dì zhèng zéHán Việtduệ địa chánh tắcCấu tạo曳 + 地 + 正 + 則 · duệ + địa + chánh + tắc nghĩa thành phần: duệ + địa + chánh + tắc