曳尾泥塗
duệ vĩ nê đồ
Hán Việt: duệ vĩ nê đồ · Pinyin: yè wěi ní tú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①比喻在污浊的环境里苟且偷生。同“曳尾涂中”。②比喻卑鄙龌龊的行为。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"曳尾涂中"。 2.比喻卑鄙龌龊的行为。
- Tân Hoa Tự Điển ①比喻在污浊的环境里苟且偷生。同曳尾涂中”。②比喻卑鄙龌龊的行为。