曳練椒房 yè liàn jiāo fáng · duệ luyện tiêu phòng Hán Việt: duệ luyện tiêu phòng · Pinyin: yè liàn jiāo fáng Tổng quan Cấu tạo: 曳 (duệ) + 練 (luyện) + 椒 (tiêu) + 房 (phòng)Pinyinyè liàn jiāo fángHán Việtduệ luyện tiêu phòngCấu tạo曳 + 練 + 椒 + 房 · duệ + luyện + tiêu + phòng nghĩa thành phần: duệ + luyện + tiêu + phòng