更不幸地 canh bất hạnh địa Hán Việt: canh bất hạnh địa Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 不 (bất) + 幸 (hạnh) + 地 (địa)Hán Việtcanh bất hạnh địaCấu tạo更 + 不 + 幸 + 地 · canh + bất + hạnh + địa nghĩa thành phần: canh + bất + hạnh + địa Nghĩa EngCihui worse luck