更事不多

canh sự bất đa

Hán Việt: canh sự bất đa

Tổng quan

thiếu kinh nghiệm

Cấu tạo: (canh) + (sự) + (bất) + (đa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu kinh nghiệm

Eng

  • Cihui 更事不多 ēngshìbùduō v.p. have little experience