更僕難盡

gèng pú nán jìn canh bộc nan tận

Hán Việt: canh bộc nan tận · Pinyin: gèng pú nán jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (bộc) + (nan) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人或事物很多,数也数不过来。同“更仆难数”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容人或事物很多,数也数不过来。同更仆难数”。