更僕難終
canh bộc nan chung
Hán Việt: canh bộc nan chung · Pinyin: gēng pú nán zhōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 终:终结,完了。换了几班侍者,谈话仍没有结束。
- Tân Hoa Tự Điển 形容人或事物很多,数也数不过来。同更仆难数”。
Hán Việt: canh bộc nan chung · Pinyin: gēng pú nán zhōng