更令明號 gēng lìng míng hào · canh lệnh minh hào Hán Việt: canh lệnh minh hào · Pinyin: gēng lìng míng hào Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 令 (lệnh) + 明 (minh) + 號 (hào)Pinyingēng lìng míng hàoHán Việtcanh lệnh minh hàoCấu tạo更 + 令 + 明 + 號 · canh + lệnh + minh + hào nghĩa thành phần: canh + lệnh + minh + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重新申明号令。说明贤明君主应当取信于民。