更僕未罄 gēng pú wèi qìng · canh bộc vị khánh Hán Việt: canh bộc vị khánh · Pinyin: gēng pú wèi qìng Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 僕 (bộc) + 未 (vị) + 罄 (khánh)Pinyingēng pú wèi qìngHán Việtcanh bộc vị khánhCấu tạo更 + 僕 + 未 + 罄 · canh + bộc + vị + khánh nghĩa thành phần: canh + bộc + vị + khánh