更僕難終 gēng pú nán zhōng · canh bộc nan chung Hán Việt: canh bộc nan chung · Pinyin: gēng pú nán zhōng Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 僕 (bộc) + 難 (nan) + 終 (chung)Pinyingēng pú nán zhōngHán Việtcanh bộc nan chungCấu tạo更 + 僕 + 難 + 終 · canh + bộc + nan + chung nghĩa thành phần: canh + bộc + nan + chung