更出色地 canh xuất sắc địa Hán Việt: canh xuất sắc địa Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 出 (xuất) + 色 (sắc) + 地 (địa)Hán Việtcanh xuất sắc địaCấu tạo更 + 出 + 色 + 地 · canh + xuất + sắc + địa nghĩa thành phần: canh + xuất + sắc + địa Nghĩa EngCihui better