更加拮据 canh gia kiết cư Hán Việt: canh gia kiết cư Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 加 (gia) + 拮 (kiết) + 据 (cư)Hán Việtcanh gia kiết cưCấu tạo更 + 加 + 拮 + 据 · canh + gia + kiết + cư nghĩa thành phần: canh + gia + kiết + cư Nghĩa EngCihui worse off