更勝一籌

gèng shèng yī chóu canh thắng nhất trù

Hán Việt: canh thắng nhất trù · Pinyin: gèng shèng yī chóu

Tổng quan

vượt trội hơn một bậc | tốt hơn | một đẳng cấp khác

Cấu tạo: (canh) + (thắng) + (nhất) + (trù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vượt trội hơn một bậc | tốt hơn | một đẳng cấp khác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比較之下,較為優秀、出色的。如:「如果在各方面的表現都比同儕更勝一籌,就會步步高陞。」

Eng

  • CC-CEDICT superior by a notch|a cut above|even better
  • Cihui 更勝一籌 èngshèngyīchóu f.e. even better