更可取的 canh khả thủ đích Hán Việt: canh khả thủ đích Tổng quan đáng thích hơn, đáng ưa hơn Cấu tạo: 更 (canh) + 可 (khả) + 取 (thủ) + 的 (đích)Hán Việtcanh khả thủ đíchCấu tạo更 + 可 + 取 + 的 · canh + khả + thủ + đích nghĩa thành phần: canh + khả + thủ + đích Nghĩa ViệtCihui đáng thích hơn, đáng ưa hơn