更唱疊和 gēng chàng dié hé · canh xướng điệp hòa Hán Việt: canh xướng điệp hòa · Pinyin: gēng chàng dié hé Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 唱 (xướng) + 疊 (điệp) + 和 (hòa)Pinyingēng chàng dié héHán Việtcanh xướng điệp hòaCấu tạo更 + 唱 + 疊 + 和 · canh + xướng + điệp + hòa nghĩa thành phần: canh + xướng + điệp + hòa