更大的牌 gèng dà de pái · canh đại đích bài Hán Việt: canh đại đích bài · Pinyin: gèng dà de pái Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 大 (đại) + 的 (đích) + 牌 (bài)Pinyingèng dà de páiHán Việtcanh đại đích bàiCấu tạo更 + 大 + 的 + 牌 · canh + đại + đích + bài nghĩa thành phần: canh + đại + đích + bài