更安靜的 canh an tĩnh đích Hán Việt: canh an tĩnh đích Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 安 (an) + 靜 (tĩnh) + 的 (đích)Hán Việtcanh an tĩnh đíchCấu tạo更 + 安 + 靜 + 的 · canh + an + tĩnh + đích nghĩa thành phần: canh + an + tĩnh + đích Nghĩa EngCihui quieter