更年後的 canh niên hậu đích Hán Việt: canh niên hậu đích Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 年 (niên) + 後 (hậu) + 的 (đích)Hán Việtcanh niên hậu đíchCấu tạo更 + 年 + 後 + 的 · canh + niên + hậu + đích nghĩa thành phần: canh + niên + hậu + đích Nghĩa EngCihui postclimacteric