更弦改轍 gēng xián gǎi zhé · canh huyền cải triệt Hán Việt: canh huyền cải triệt · Pinyin: gēng xián gǎi zhé Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 弦 (huyền) + 改 (cải) + 轍 (triệt)Pinyingēng xián gǎi zhéHán Việtcanh huyền cải triệtCấu tạo更 + 弦 + 改 + 轍 · canh + huyền + cải + triệt nghĩa thành phần: canh + huyền + cải + triệt