更待干罢 canh đãi kiền bãi Hán Việt: canh đãi kiền bãi Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 待 (đãi) + 干 (kiền) + 罢 (bãi)Hán Việtcanh đãi kiền bãiCấu tạo更 + 待 + 干 + 罢 · canh + đãi + kiền + bãi nghĩa thành phần: canh + đãi + kiền + bãi