更待何時

gèng dà hé shí canh đãi hà thì

Hán Việt: canh đãi hà thì · Pinyin: gèng dà hé shí

Tổng quan

Cấu tạo: (canh) + (đãi) + (hà) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 更:再,复。指不必再等待,已到了该说该做的时候。