更换电子管

canh hoán điện tử quản

Hán Việt: canh hoán điện tử quản

Tổng quan

Cấu tạo: 更 (canh) + 換 (hoán) + 電 (điện) + 子 (tử) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay van điện tử

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi revalving

Eng

  • Cihui revalving

Từ liên quan

Gần nghĩa

更换管件 · 更换过滤器 · 更换印版 · 更换导线 · 更换布置 · 更换弹仓 · 更换活件 · 更换装备