更换导线 canh hoán đạo tuyến Hán Việt: canh hoán đạo tuyến Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 換 (hoán) + 導 (đạo) + 線 (tuyến)Hán Việtcanh hoán đạo tuyếnTừ loạitínhCấu tạo更 + 換 + 導 + 線 · canh + hoán + đạo + tuyến nghĩa thành phần: canh + hoán + đạo + tuyến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thay dâyMainlandKaggle Zh-Vi restringingEngCihui restringingTần suất từ restringing Từ liên quan Gần nghĩa导线测量 · 更换管件 · 更换性 · 导线系统 · 导线装置 · 导线颜色 · 更换印版 · 更换布置