更换印版 gēng huàn yìn bǎn·canh hoán ấn bản Hán Việt: canh hoán ấn bản · Pinyin: gēng huàn yìn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 換 (hoán) + 印 (ấn) + 版 (bản)Pinyingēng huàn yìn bǎnHán Việtcanh hoán ấn bảnTừ loạiđộngCấu tạo更 + 換 + 印 + 版 · canh + hoán + ấn + bản nghĩa thành phần: canh + hoán + ấn + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thay bản inĐứcHandedict Druckplatte wechseln Từ liên quan Gần nghĩa更换管件 · 更换性 · 印版中心 · 印版制作 · 印版制造 · 印版刻字 · 印版厚度 · 印版夹紧