更換過濾器 gēng huàn guò lǜ qì · canh hoán quá lự khí Hán Việt: canh hoán quá lự khí · Pinyin: gēng huàn guò lǜ qì Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 換 (hoán) + 過 (quá) + 濾 (lự) + 器 (khí)Pinyingēng huàn guò lǜ qìHán Việtcanh hoán quá lự khíCấu tạo更 + 換 + 過 + 濾 + 器 · canh + hoán + quá + lự + khí nghĩa thành phần: canh + hoán + quá + lự + khí