更換印版 gēng huàn yìn bǎn · canh hoán ấn bản Hán Việt: canh hoán ấn bản · Pinyin: gēng huàn yìn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 換 (hoán) + 印 (ấn) + 版 (bản)Pinyingēng huàn yìn bǎnHán Việtcanh hoán ấn bảnCấu tạo更 + 換 + 印 + 版 · canh + hoán + ấn + bản nghĩa thành phần: canh + hoán + ấn + bản