更換導線 canh hoán đạo tuyến Hán Việt: canh hoán đạo tuyến Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 換 (hoán) + 導 (đạo) + 線 (tuyến)Hán Việtcanh hoán đạo tuyếnCấu tạo更 + 換 + 導 + 線 · canh + hoán + đạo + tuyến nghĩa thành phần: canh + hoán + đạo + tuyến Nghĩa EngCihui restringing