更改原因 gēng gǎi yuán yīn · canh cải nguyên nhân Hán Việt: canh cải nguyên nhân · Pinyin: gēng gǎi yuán yīn Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 改 (cải) + 原 (nguyên) + 因 (nhân)Pinyingēng gǎi yuán yīnHán Việtcanh cải nguyên nhânCấu tạo更 + 改 + 原 + 因 · canh + cải + nguyên + nhân nghĩa thành phần: canh + cải + nguyên + nhân