更新世的

canh tân thế đích

Hán Việt: canh tân thế đích

Tổng quan

Cấu tạo: 更 (canh) + 新 (tân) + 世 (thế) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế Pleistocen

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pleiocene

Eng

  • Cihui pleiocene

Từ liên quan

Gần nghĩa

更新换代 · 更新世 · 更新版 · 更新的 · 更新者 · 更新改造 · 更新数据 · 更新文件