更新數據 canh tân sổ cứ Hán Việt: canh tân sổ cứ Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 新 (tân) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Hán Việtcanh tân sổ cứCấu tạo更 + 新 + 數 + 據 · canh + tân + sổ + cứ nghĩa thành phần: canh + tân + sổ + cứ Nghĩa EngCihui refresh data