更新知識 canh tân tri thức Hán Việt: canh tân tri thức Tổng quan Cấu tạo: 更 (canh) + 新 (tân) + 知 (tri) + 識 (thức)Hán Việtcanh tân tri thứcCấu tạo更 + 新 + 知 + 識 · canh + tân + tri + thức nghĩa thành phần: canh + tân + tri + thức Nghĩa EngCihui 更新知識 ēngxīn zhīshi v.o. update/renew one's knowledge